Nghĩa tiếng Việt
quả mật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胆 là chữ hình thanh (psc): 月/⺼ (nguyệt, thực ra là bộ nhục 肉 biểu nghĩa cơ quan trong cơ thể), 旦 (đán, bình minh) biểu âm cho âm 'dǎn'. Chữ chỉ túi mật, sau mở rộng sang 'can đảm, dũng khí'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǎn/sự can đảm
- /dǎn/túi mật
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảm": túi mật (月/nhục + 旦 biểu âm) — người xưa ví lòng dũng cảm như cái mật to → đảm lược, can đảm, đại đảm.
Gương Hán-Việt
đảm trong 'đảm lược', 'can đảm' (dân gian); Hán-Việt chuẩn: 'đảm' trong 'đảm khí'
Mở khoá kiến thức
Biết 胆 (Đảm) mở khoá: dũng cảm (大胆), nhút nhát (胆小), hồi hộp (提心吊胆), lo sợ (胆怯).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胆 (dạng cổ 膽) cấu tạo hình thanh: ⺼ (nhục, cơ quan thịt) biểu nghĩa, 旦 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng tự này. Nghĩa gốc là túi mật (gall bladder); trong văn hóa Hán, gan mật là biểu tượng của dũng khí, nên 胆 mở rộng nghĩa sang 'can đảm', 'lòng dạ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她非常大胆,敢于表达自己的想法。
Cô ấy rất dũng cảm, dám bày tỏ suy nghĩ của mình.
- 他胆小,不敢一个人走夜路。
Anh ấy nhát gan, không dám đi đường đêm một mình.
- 想到明天的考试,他提心吊胆。
Nghĩ đến kỳ thi ngày mai, anh ấy rất hồi hộp lo lắng.
- 他鼓起勇气,壮了壮胆,走进了房间。
Anh ấy lấy hết can đảm bước vào phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.