Từ vựng tiếng Trung
dà*dǎn大
胆
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn, lớn)
3 nét
胆
Bộ: 肉 (thịt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 大 (đại) có nghĩa là lớn, thường được dùng để chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng.
- 胆 (đảm) có bộ phận '肉' (nhục) nghĩa là thịt, liên quan đến nội tạng, đặc biệt là gan (một phần của cơ thể liên quan đến sự can đảm).
→ 大胆 (đại đảm) có nghĩa là dũng cảm, không sợ hãi, thể hiện sự can đảm.
Từ ghép thông dụng
大胆
dũng cảm, can đảm
大胆子
người dũng cảm
大胆尝试
thử nghiệm táo bạo