Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Lượng từ量词Danh từ名词
dān

Nghĩa tiếng Việt

đơn chiếc, mỗi một

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 单 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

单 (giản thể của 單) là biến thể không chính thống của 單. Nghĩa cổ của 單 là một loại vũ khí ném đá hình chĩa đôi. Trong tiếng Trung hiện đại, 单 đọc 'dān' nghĩa 'đơn chiếc', là chữ thường gặp.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Lượng từ量词Danh từ名词

Dùng để chỉ tính chất đơn lẻ hoặc dùng như danh từ chỉ danh sách, hóa đơn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đơn (单) thường chỉ sự 'một mình, không đôi lứa'. Lưu ý: khi ghép với danh từ chỉ người (单人, 单身) mang nghĩa 'chưa có vợ/chồng hoặc sống một mình'. Trong kinh doanh, 单 còn dùng cho 'đơn hàng' (订单) và 'vé đơn' (单程票).

  • /dān/đơn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đơn, thiền, thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đơn/thiện" = đơn chiếc, một. Nhớ: 单 vốn vẽ một vũ khí chĩa đôi — chỉ một cái, không có cặp đôi, đó là 'đơn'.

Gương Hán-Việt

'Đơn' (âm thông dụng) trong đơn giản, đơn vị, đơn độc, đơn nguyên; 'thiện' (âm Hán-Việt cổ) trong họ Thiện (đơn vu).

Mở khoá kiến thức

Biết 单 mở khoá 简单 (giản đơn), 单位 (đơn vị), 单独 (đơn độc), 单纯 (đơn thuần), 菜单 (thái đơn - thực đơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

单 bronze 1
Kim văn
单 bigseal 1
Đại triện
单 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 单 là biến thể không chính thống của 單. Chữ 單 vốn được giải nghĩa là một loại vũ khí ném đá hình chĩa đôi trong thời cổ; phần đầu trên là hai cục đá hoặc dây buộc. Từ nghĩa 'một thứ' phát triển thành 'đơn chiếc, một mình, đơn giản' trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个问题很简单。zhège wèntí hěn jiǎndān. thanh 4

    Vấn đề này rất đơn giản.

  • 请给我菜单。qǐng gěi wǒ càidān. thanh 3

    Cho tôi xin thực đơn.

  • 我一个人单独住。wǒ yí gè rén dāndú zhù. thanh 3

    Tôi sống một mình.

  • 我在哪个单位工作?wǒ zài nǎge dānwèi gōngzuò? thanh 3

    Tôi làm việc ở đơn vị nào?

  • 我只要单程票。Wǒ zhǐ yào dānchéng piào. thanh 3

  • 这是一个单人房间。Zhè shì yī gè dānrén fángjiān. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần phải 单, dễ nhầm tự dạng và âm (dàn/tán)

  • phần phải có 单 viết tắt, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.