Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

người tài giỏi; thiện, lành

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

善 trong văn cổ vốn = 羊 + 誩 (hai chữ 言), nghĩa 'lời lành như dê'. Bản hiện đại rút phần dưới thành 口 và phần giữa thành nét cong. Hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shàn/tốt; lòng tốt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": dê 羊 hiền hoà cùng miệng 口 nói lời lành — lòng tốt và lời tốt, đó là 'thiện' (tốt lành).

Gương Hán-Việt

thiện trong "thiện ý" 善意, "hoàn thiện" 完善

Mở khoá kiến thức

Biết 善 mở khoá nhóm từ: 善良, 善意, 友善, 完善, 善于.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

善 bronze 1
Kim văn
善 silk 1
Bạch thư
善 bigseal 1
Đại triện
善 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 善 ban đầu gồm 羊 (dê — biểu tượng tốt lành) + 誩 (hai chữ 言, lời nói) — lời nói tốt đẹp. Bản hiện đại rút phần dưới thành 口. Chữ hội ý. Nghĩa 'tốt, lành, thiện'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是个善良的女孩。tā shì ge shàn liáng de nǚ hái. thanh 1

    Cô ấy là một cô gái lương thiện.

  • 他对我很友善。tā duì wǒ hěn yǒu shàn. thanh 1

    Anh ấy rất thân thiện với tôi.

  • 这个计划需要完善。zhè ge jì huà xū yào wán shàn. thanh 4

    Kế hoạch này cần được hoàn thiện.

  • 他善于交朋友。tā shàn yú jiāo péng you. thanh 1

    Anh ấy khéo kết bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羊 phía trên, đều có nghĩa tích cực — dễ nhầm 'thiện' với 'mỹ'

  • cùng bộ 羊, hình dạng gần

  • cùng âm shàn, cùng có 善

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.