Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shàn

Nghĩa tiếng Việt

cỗ ăn

Âm Hán Việt

thiện

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 膳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

膳 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thức ăn) + 善 (Thiện, biểu âm); chữ hình thanh. ⺼ chỉ đây liên quan đến thức ăn, 善 cho âm shàn chính xác là thiện.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ thức ăn hoặc bữa ăn trong các từ ghép mang sắc thái trang trọng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": ⺼ (thịt ngon) + 善 (thiện, tốt) — bữa ăn thiện vị, ngon lành và tốt cho sức khỏe.

Gương Hán-Việt

膳 trong 膳食 (thiện thực — bữa ăn dinh dưỡng), 御膳 (ngự thiện — cỗ vua)

Mở khoá kiến thức

Biết 膳 (thiện) giúp nhận từ 膳食 (chế độ ăn), 御膳房 (bếp hoàng cung) thường gặp trong dinh dưỡng học và tiểu thuyết cung đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膳 seal 1
Tiểu triện

膳 là chữ hình thanh: ⺼ (肉 — thịt/thức ăn) biểu nghĩa; 善 (thiện — tốt lành) biểu âm cho shàn. Nghĩa: bữa ăn cỗ bàn, cơm nước (nghĩa trang trọng). Hay gặp trong 膳食 (thiện thực — bữa ăn, dinh dưỡng), 用膳 (dụng thiện — dùng bữa), 御膳 (ngự thiện — bữa ăn của vua).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请注意均衡膳食。Qǐng zhùyì jūnhéng shànshí. thanh 3

    Hãy chú ý cân bằng bữa ăn dinh dưỡng.

  • 御厨为皇帝准备御膳。Yùchú wèi huángdì zhǔnbèi yùshàn. thanh 4

    Ngự trù chuẩn bị bữa ăn cho hoàng đế.

  • 他每天精心安排膳食。Tā měitiān jīngxīn ānpái shànshí. thanh 1

    Anh ta mỗi ngày cẩn thận sắp xếp bữa ăn dinh dưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 膳, thiếu bộ ⺼

  • cùng âm shàn và HV thiện (chuyên giỏi), khác bộ 扌

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.