Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

giỏi giang

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

擅 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 亶 (Đản, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động nắm giữ, 亶 cho âm thiện/shàn.

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": tay (扌) nắm thành thật (亶) — "thiện" trong "擅长" là thực sự giỏi, tay nghề vững chắc; "擅自" là tự tay làm mà không xin phép.

Gương Hán-Việt

"thiện" trong "擅长" (thiện trường = giỏi về), "擅自" (thiện tự = tự ý); gần với "thiện" trong "cải thiện"

Mở khoá kiến thức

Biết 擅 (thiện) mở khoá: 擅长 (thiện trường — giỏi về), 擅自 (thiện tự — tự ý làm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

擅 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 擅 ghép 手 (tay — biểu nghĩa) với 亶 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là tự mình nắm giữ, làm theo ý mình (不经许可自行处置). Từ đó mở rộng sang nghĩa giỏi về (擅长), tự ý làm (擅自).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她擅长画画。Tā shàncháng huà huà. thanh 1

    Cô ấy giỏi vẽ tranh.

  • 不能擅自离开工作岗位。Bù néng shànzì líkāi gōngzuò gǎngwèi. thanh 4

    Không được tự ý rời vị trí làm việc.

  • 他擅长多种语言。Tā shàncháng duō zhǒng yǔyán. thanh 1

    Anh ấy giỏi nhiều thứ tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "thiện" và cùng âm shàn, nhưng 善 bộ dương 羊, nghĩa là thiện lành, tốt bụng

  • cùng Hán-Việt "thiện", bộ nhục 月, nghĩa là bữa ăn, thức ăn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.