Từ vựng tiếng Trung
shàn*zì擅
自
Nghĩa tiếng Việt
tự ý
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
擅
Bộ: 扌 (tay)
16 nét
自
Bộ: 自 (tự mình)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 擅 mang bộ thủ 扌 (tay), thể hiện sự liên quan đến hành động dùng tay, và phần còn lại có nghĩa là 'giỏi giang' hay 'lạm dụng'.
- Chữ 自 có nghĩa là 'tự mình', chỉ sự tự giác, tự ý.
→ 擅自 có nghĩa là tự ý, tự tiện làm việc gì đó mà không được phép.
Từ ghép thông dụng
擅长
giỏi về, thạo về
擅自
tự tiện
擅权
lạm quyền