Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

cấp giúp; phong phú, đầy đủ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赡 là dạng giản thể của 贍. Dạng phồn thể 贍 gồm bộ 貝 (bối — tiền của, biểu nghĩa) + 詹 (chiêm — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tiền của gợi ý nghĩa cấp dưỡng, chu cấp vật chất.

Hán-Việt: thiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiệm": của cải (貝) đủ đầy để nuôi dưỡng — 赡养 là nghĩa vụ pháp lý phụng dưỡng cha mẹ ở Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

thiệm trong 赡养 (thiệm dưỡng — phụng dưỡng)

Mở khoá kiến thức

Biết 赡 (thiệm) giúp đọc 赡养 (phụng dưỡng), 赡养费 (tiền cấp dưỡng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赡 bigseal 1
Đại triện

Dạng phồn thể 贍 là chữ hình thanh: bộ 貝 biểu nghĩa tài chính, vật chất, 詹 biểu âm. Đại triện còn lưu. Nghĩa chính là chu cấp, cấp dưỡng (赡养 — phụng dưỡng cha mẹ). Nghĩa phụ trong cổ văn: đầy đủ, phong phú (văn từ phong phú).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 子女有赡养父母的义务。Zǐnǚ yǒu shànyǎng fùmǔ de yìwù. thanh 3

    Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ.

  • 他每月支付赡养费给前妻。Tā měi yuè zhīfù shànyǎngfèi gěi qiánqī. thanh 1

    Anh ấy hàng tháng trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ.

  • 赡养老人是中华民族的传统美德。Shànyǎng lǎorén shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé. thanh 4

    Phụng dưỡng người già là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shàn, 善 nghĩa tốt lành, 赡 nghĩa cấp dưỡng

  • cùng âm shàn, 擅 nghĩa tự tiện, giỏi về

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.