Nghĩa tiếng Việt
cấp giúp; phong phú, đầy đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赡 là dạng giản thể của 贍. Dạng phồn thể 贍 gồm bộ 貝 (bối — tiền của, biểu nghĩa) + 詹 (chiêm — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tiền của gợi ý nghĩa cấp dưỡng, chu cấp vật chất.
Hán-Việt: thiệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệm": của cải (貝) đủ đầy để nuôi dưỡng — 赡养 là nghĩa vụ pháp lý phụng dưỡng cha mẹ ở Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
thiệm trong 赡养 (thiệm dưỡng — phụng dưỡng)
Mở khoá kiến thức
Biết 赡 (thiệm) giúp đọc 赡养 (phụng dưỡng), 赡养费 (tiền cấp dưỡng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 贍 là chữ hình thanh: bộ 貝 biểu nghĩa tài chính, vật chất, 詹 biểu âm. Đại triện còn lưu. Nghĩa chính là chu cấp, cấp dưỡng (赡养 — phụng dưỡng cha mẹ). Nghĩa phụ trong cổ văn: đầy đủ, phong phú (văn từ phong phú).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 子女有赡养父母的义务。
Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ.
- 他每月支付赡养费给前妻。
Anh ấy hàng tháng trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ.
- 赡养老人是中华民族的传统美德。
Phụng dưỡng người già là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.