Nghĩa tiếng Việt
của cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
资 = 次 (Thứ, biểu âm) + 贝 (Bối: tiền tệ); chữ hình thanh.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": chữ thứ 次 đứng trên vỏ sò 贝 — đếm tiền theo thứ tự, đó là vốn liếng, là tư bản.
Gương Hán-Việt
tư trong "đầu tư" 投資, "tư liệu" 資料
Mở khoá kiến thức
Biết 资 mở khoá nhóm từ về vốn, tài liệu: 投资, 资料, 工资, 资金.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giản thể của 資. Wiktionary giải 資 = 次 + 貝, hình thanh: 貝 (tiền vỏ sò) cho nghĩa, 次 cho âm. Nghĩa gốc 'tiền của, vốn liếng', mở rộng thành tài nguyên, tư cách, tư chất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他每月工资不高。
Lương mỗi tháng anh ấy không cao.
- 请发给我相关资料。
Hãy gửi tôi tài liệu liên quan.
- 我们正在投资新项目。
Chúng tôi đang đầu tư dự án mới.
- 公司缺乏资金。
Công ty thiếu vốn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.