Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tán*zī

Nghĩa tiếng Việt

Đề tài nói chuyện, chủ đề tán gẫu.

Âm Hán Việt

đàm tư

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như trở thành, cung cấp, làm trò cười cho thiên hạ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đàm tư

Từng chữ

  • đàmbàn bạc
  • của cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个新闻成了大家茶余饭后的**谈资**。Zhège xīnwén chéng le dàjiā cháyúfànhòu de tánzī. thanh 4
  • 他的经历总是能提供有趣的**谈资**。Tā de jīnglì zǒng shì néng tígōng yǒuqù de tánzī. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.