Từ vựng tiếng Trung
jiāo*tán

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đầu)

6 nét

Bộ: (nói)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 交: Kết hợp của bộ '亠' (nắp, đầu) và các nét khác tạo thành, hàm ý sự giao lưu, trao đổi.
  • 谈: Kết hợp của bộ '讠' (lời nói) và '炎' (lửa), biểu đạt ý nghĩa bàn luận, nói chuyện một cách sôi nổi.

交谈 có nghĩa là nói chuyện, giao tiếp.

Từ ghép thông dụng

tánhuà

đàm thoại

jiāoyǒu

kết bạn

jiāoliú

giao lưu