Từ vựng tiếng Trung
hé*zī

Nghĩa tiếng Việt

hợp vốn, liên doanh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

Hợp vốn kinh doanh giữa các bên.

Câu ví dụ

  • 这是一家合资企业。Zhè shì yī jiā hézī qǐyè. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 合资企业 thanh 5
  • 合资公司 thanh 5
  • 中外合资 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.