Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

次 = 冫 (Băng, vốn là hai vạch chỉ hơi thở/nước bọt phát ra) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: người há miệng); chữ tượng hình hội ý – người thở dài, nguyên thuỷ là chữ gốc của 咨.

Hán-Việt: thứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thứ": người há miệng 欠 thở ra từng làn hơi 冫 nối nhau – mỗi hơi là một “lần”, từ đó 次 là “lần, thứ”.

Gương Hán-Việt

“thứ” trong thứ tự, thứ hai, thứ yếu, lần lượt (thứ đệ).

Mở khoá kiến thức

Biết 次 mở khoá 一次, 这次, 上次, 下次, 其次, 次要.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

次 oracle 1
Giáp cốt văn
次 bigseal 1
Đại triện

Giáp cốt văn vẽ 次 như một người há miệng (欠) với hơi thở/nước bọt bay ra phía trước (hai vạch 二 hoặc 冫). Đây có lẽ là chữ gốc của 咨 “than thở”. Thuyết Văn diễn là chữ hình thanh 二 + 欠, nhưng các nhà cổ văn tự cho rằng cổ tự không ủng hộ điều đó. Về sau 次 chuyển nghĩa thành “thứ tự, sau, lần” – có thể từ ý “tiếng thở dài tiếp nối nhau”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去过两次北京。wǒ qù guo liǎng cì Běijīng. thanh 3

    Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.

  • 这是我第一次坐飞机。zhè shì wǒ dì-yī cì zuò fēijī. thanh 4

    Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.

  • 下次再见。xià cì zài jiàn. thanh 4

    Hẹn gặp lần sau.

  • 请再说一次。qǐng zài shuō yí cì. thanh 3

    Xin nhắc lại một lần nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 欠 bên phải, hay viết nhầm bộ trái

  • đồng âm cǐ/cì, học viên dễ nhầm khi viết theo âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.