Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động xảy ra nhiều lần với ý phàn nàn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tam phiên, phan ngũ thứ
Từng chữ
- 三tamba, 3
- 番phiên, phanphấp phới; phiên dịch
- 五ngũnăm, 5
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ việc làm đi làm lại rất nhiều lần, mang sắc thái hơi phiền toái hoặc kiên trì. Đứng sau động từ hoặc trước động từ với '地'.
Câu ví dụ
- 他三番五次地邀请我
Anh ấy mời tôi nhiều lần (ba lần bốn lượt)
- 我三番五次告诉他,但他不听
Tôi đã bảo anh ấy nhiều lần nhưng anh ấy không nghe
- 别再三番五次地问了
Đừng hỏi mãi như thế nữa
- 这个问题三番五次出现
Vấn đề này xuất hiện nhiều lần liên tiếp
- 他三番五次地改变主意
Anh ấy đổi ý nhiều lần liên tục
Kết hợp thường gặp
- 再三
một lần nữa, lần lAgain (tương tự)
- 屡次
nhiều lần
- 反复
lặp lại, đi lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.