Từ vựng tiếng Trung
fān*qié

Nghĩa tiếng Việt

cà chua (phan-già trong Hán-Việt; phiên-cà — quả cà từ nước ngoài)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

12 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

番茄 và 西红柿 đều có nghĩa cà chua. 西红柿 phổ biến hơn ở miền Bắc Trung Quốc trong lời nói hàng ngày; 番茄 phổ biến hơn ở miền Nam và trong văn viết, nhãn hiệu thực phẩm.

Câu ví dụ

  • 番茄是做菜的常用食材Fānqié shì zuò cài de cháng yòng shícái thanh 1

    Cà chua là nguyên liệu nấu ăn thông dụng

  • 我喜欢吃番茄炒鸡蛋Wǒ xǐhuān chī fānqié chǎo jīdàn thanh 3

    Tôi thích ăn cà chua xào trứng

  • 番茄富含维生素CFānqié fùhán wéishēngsù C thanh 1

    Cà chua giàu vitamin C

  • 这家餐厅的番茄汤非常好喝Zhè jiā cāntīng de fānqié tāng fēicháng hǎo hē thanh 4

    Súp cà chua của nhà hàng này rất ngon

Kết hợp thường gặp

  • 番茄炒鸡蛋fānqié chǎo jīdàn thanh 1

    cà chua xào trứng (món ăn quốc dân TQ)

  • 番茄酱fānqié jiàng thanh 1

    tương cà chua, ketchup

  • 番茄汤fānqié tāng thanh 1

    súp cà chua

  • 西红柿xīhóngshì thanh 1

    cà chua (cách gọi khác, phổ biến miền Bắc TQ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.