Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa番茄 và 西红柿 đều có nghĩa cà chua. 西红柿 phổ biến hơn ở miền Bắc Trung Quốc trong lời nói hàng ngày; 番茄 phổ biến hơn ở miền Nam và trong văn viết, nhãn hiệu thực phẩm.
Câu ví dụ
- 番茄是做菜的常用食材
Cà chua là nguyên liệu nấu ăn thông dụng
- 我喜欢吃番茄炒鸡蛋
Tôi thích ăn cà chua xào trứng
- 番茄富含维生素C
Cà chua giàu vitamin C
- 这家餐厅的番茄汤非常好喝
Súp cà chua của nhà hàng này rất ngon
Kết hợp thường gặp
- 番茄炒鸡蛋
cà chua xào trứng (món ăn quốc dân TQ)
- 番茄酱
tương cà chua, ketchup
- 番茄汤
súp cà chua
- 西红柿
cà chua (cách gọi khác, phổ biến miền Bắc TQ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.