Nghĩa tiếng Việt
phấp phới; phiên dịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
番 = 釆 (Biện, biểu âm: cho âm fān) + 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng). Chữ hình thanh — 釆 cho âm, 田 gợi nghĩa liên quan đến đất đai, mùa vụ. Ý nghĩa gốc không rõ ràng; Thuyết văn giải tự diễn giải là dấu chân thú vật; một giả thuyết khác cho là hạt giống trên lòng bàn tay mở.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fān/lần
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phan": ruộng (田) đất (釆) thay nhau luân phiên — mỗi vụ một phan, từng lần, từng đợt.
Gương Hán-Việt
"phan" trong "phiên" (phiên dịch), "phan" trong "một phan" (一番 — một lần); cũng đọc "phiên" trong 翻
Mở khoá kiến thức
Biết 番 mở khoá: 一番 (một lần), 番茄 (cà chua), 三番五次 (nhiều lần, lặp đi lặp lại)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 番 là chữ hình thanh (psc): 釆 (biểu âm) + 田 (biểu nghĩa: ruộng). Tuy nhiên ý nghĩa gốc vẫn chưa rõ ràng. Thuyết văn giải tự (Shuowen) cho là tượng hình dấu chân thú — dạng gốc của 蹯. Takada Tadashi lại cho là hình hạt giống trên lòng bàn tay — dạng gốc của 播 (gieo hạt). Hiện nay 番 dùng chủ yếu để đếm lần/lượt, và trong tổ hợp phiên dịch (翻番), cà chua (番茄).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他说了一番道理。
Anh ấy đã nói ra một hồi lý lẽ.
- 番茄炒鸡蛋是家常菜。
Cà chua xào trứng là món ăn gia đình phổ biến.
- 他三番五次地请求,终于得到了机会。
Anh ấy năn nỉ nhiều lần và cuối cùng có được cơ hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.