Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, theo sau trực tiếp số lượng hoặc tỉ lệ tăng trưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phiên phiên
Từng chữ
- 翻phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
- 番phiênphấp phới; phiên dịch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tăng trưởng kinh tế, sản lượng. Phân biệt 翻番 (tăng gấp - đột biến) vs 增加 (tăng - chung).
Câu ví dụ
- 产量翻番
Sản lượng tăng gấp
- 收入翻番
Thu nhập tăng gấp
- 翻番增长
Tăng trưởng gấp bội
- 投资翻番
Đầu tư tăng gấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.