Chủ đề · New HSK 7-9
Thay đổi tôi
44 từ vựng · 44 có audio
Tiến độ học0/44 · 0%
变革biàn*gécải cách变幻莫测biàn*huàn mò*cèthay đổi khó lường变迁biàn*qiānthay đổi变异biàn*yìbiến dị变质biàn*zhìthoái hóa飙升biāo*shēngtăng vọt长达cháng*dákéo dài成年chéng*niánngười lớn呈现chéng*xiànhiện ra耳目一新ěr*mù yī*xīnmới mẻ hoàn toàn翻番fān*fāntăng theo số lần quy định翻天覆地fān*tiān fù*dìlong trời lở đất反弹fǎn*tánphản hồi风云fēng*yúntình huống không ổn định峰回路转fēng huí lù zhuǎnsự việc đã có bước ngoặt mới换成huàn*chéngthay thế bằng回升huí*shēngtăng trở lại加剧jiā*jùgia tăng改动gǎi*dòngthay đổi改良gǎi*liángcải thiện改名gǎi*míngđổi tên改为gǎi*wéichuyển đổi thành高涨gāo*zhǎngtăng vọt忽高忽低hū gāo hū dīlên và xuống回落huí*luògiảm trở lại激化jī*huàlàm căng thẳng加重jiā*zhòngtrở nên nghiêm trọng hơn复兴fù*xīngphục hưng复原fù*yuánphục hồi恶化è*huàxấu đi减弱jiǎn*ruòlàm suy yếu僵化jiāng*huàtrở nên cứng nhắc降临jiàng*língiáng xuống矫正jiǎo*zhèngsửa chữa精简jīng*jiǎnđơn giản hóa扭曲niǔ*qūbiến dạng攀升pān*shēngleo lên千变万化qiān*biàn*wàn*huàthay đổi vô tận取代qǔ*dàithay thế取而代之qǔ'ér dài*zhīthay thế日新月异rì*xīn yuè*yìđổi mới hàng ngày伸张shēn*zhāngủng hộ收缩shōu*suōthu hẹp起伏qǐ*fúlên xuống