Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ sự tăng nhanh chóng của giá cả, nhiệt độ hoặc số lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu thăng
Từng chữ
- 飙tiêugió táp, gió giật
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa飙升 mang hình ảnh lốc xoáy — tăng rất nhanh và mạnh trong thời gian ngắn. Thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, số liệu thống kê. Đối nghĩa là 骤降 (giảm đột ngột).
Câu ví dụ
- 油价突然飙升,令司机们叫苦不迭
Giá xăng đột ngột tăng vọt khiến các lái xe khốn đốn
- 气温在短短几天内飙升了十度
Nhiệt độ trong vài ngày ngắn ngủi đã tăng vọt mười độ
- 这款游戏发布后下载量飙升
Sau khi ra mắt, lượt tải của trò chơi này tăng vọt
- 粮食价格飙升给贫困家庭带来了巨大压力
Giá lương thực tăng vọt đã tạo ra áp lực lớn cho các gia đình nghèo
Kết hợp thường gặp
- 价格飙升
giá cả tăng vọt
- 气温飙升
nhiệt độ tăng vọt
- 飙升至
tăng vọt lên đến
- 急剧飙升
tăng vọt mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.