Nghĩa tiếng Việt
bay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
升 là chữ tượng hình, vẽ cái thưng (dụng cụ đong rượu/lương thực) có cán cầm. Nghĩa gốc là đơn vị đo dung tích; do động tác múc đưa lên mà sinh nghĩa mở rộng 'bay lên, thăng tiến'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shēng/lít
Xuất hiện trong lộ trình
HSK
Hán-Việt: thăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thăng": hình cái thưng có cán múc đưa lên cao - vừa là đơn vị đong, vừa là động tác đưa lên.
Gương Hán-Việt
'thăng' trong 'thăng chức', 'thăng cấp', 'thăng tiến'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 上升 (tăng lên), 升级 (thăng cấp), 提升 (đề bạt), 毫升 (mililit).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 升 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ cái thưng - dụng cụ đong lường thời cổ; có thể so với 斗 (đấu). Nghĩa gốc là đơn vị thể tích (sheng = 1 lít), từ động tác múc đưa lên cao mà phái sinh nghĩa 'thăng, lên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他升级了。
Anh ấy được thăng cấp rồi.
- 气温在上升。
Nhiệt độ đang tăng lên.
- 这瓶水有一升。
Chai nước này có một lít.
- 她升职了。
Cô ấy được thăng chức rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.