Từ vựng tiếng Trung
shàng*shēng上
升
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
升
Bộ: 十 (mười)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '上' có nghĩa là phía trên, nằm trên cùng.
- Chữ '升' có nghĩa là nâng lên, thăng tiến.
→ Cụm từ '上升' có nghĩa là tăng lên, đi lên.
Từ ghép thông dụng
上升
tăng lên
上班
đi làm
上课
đi học