Chủ đề · New HSK 3
Vận chuyển và di chuyển
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
跳高tiào*gāonhảy cao停止tíng*zhǐdừng lại前往qián*wǎngrời đi推动tuī*dòngthúc đẩy推进tuī*jìntiến hành推开tuī*kāiđẩy ra退tuìrút lui自动zì*dòngtự động转zhuǎnxoay quanh追zhuītheo đuổi展开zhǎn*kāimở ra快速kuài*sùnhanh chóng高速gāo*sùcao tốc运输yùn*shūvận chuyển动力dòng*lìnăng lượng, công suất赶gǎnvội vàng, lái xe, đuổi kịp赶到gǎn*dàovội vàng高速公路gāo*sù gōng*lùđường cao tốc搬bānchuyển, di chuyển步bùbước到达dào*dáđến nơi排páixếp hàng加快jiā*kuàiđẩy nhanh跑步pǎo*bùchạy bộ散步sàn*bùđi dạo上升shàng*shēngtăng lên上去shàng*qulên上来shàng*láiđi lên, vào trong跳tiàonhảy跳远tiào*yuǎnnhảy xa调diàođiều chỉnh下来xià*láiđi xuống下去xià*quđi xuống速度sù*dùtốc độ铁路tiě*lùđường sắt飞行fēi*xíngbay; chuyến bay路线lù*xiàntuyến đường线xiàndòng, sợi, tuyến米mǐmét接近jiē*jìntiếp cận