Từ vựng tiếng Trung
zhuī

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo; theo đuổi; truy tìm

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Action Verb)

Chỉ đuổi theo người hoặc vật: thể thao, tình cảm, mục tiêu. Động từ rất linh hoạt: đuổi theo kẻ trộm, theo đuổi ước mơ, chạy đua. Synonym: 跟 (đi theo), 找 (tìm), 追赶 (đuổi kịp).

Câu ví dụ

  • 狗追猫。Gǒu zhuī māo. thanh 3
  • 他在追女朋友。Tā zài zhuī nǚpéngyǒu. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 追赶zhuīgǎn thanh 1
  • 追求zhuīqiú thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.