Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
追 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 𠂤 (biểu âm); chữ hình thanh. 辶 chỉ hành động đi/chạy, 𠂤 cho âm — gộp lại thành 'đuổi theo'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuī/theo đuổi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đôi': bộ 辶 (đi) cộng 𠂤 cho âm — đi theo sau ai, đó là 'truy đuổi, truy cứu'.
Gương Hán-Việt
Âm Hán-Việt 'đôi' ít gặp; tiếng Việt phổ biến qua biến âm 'truy' (truy đuổi, truy cứu, truy tìm). Cũng dùng trong 'theo đuổi'.
Mở khoá kiến thức
Biết 追 mở khóa 追求 (truy cầu/theo đuổi), 追究 (truy cứu), 追溯 (truy ngược), 追随 (truy tùy/theo sát), 追问 (truy vấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 追 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 𠂤 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi theo sau, đuổi bám', sau mở rộng thành 'truy cứu, hồi tưởng, theo đuổi (mục tiêu, tình cảm)'. Cùng gốc với 師 và 官.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在追求自己的梦想。
Anh ấy đang theo đuổi giấc mơ của mình.
- 警察追问他几个问题。
Cảnh sát truy hỏi anh ta vài câu.
- 我们要追究他的责任。
Chúng ta phải truy cứu trách nhiệm của anh ta.
- 这个故事可以追溯到古代。
Câu chuyện này có thể truy về thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.