Nghĩa tiếng Việt
nối liền, khâu lại
Âm Hán Việt
xuyết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 11 nét
缀 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 叕 (Chuyết, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 綴 dùng 糸 thay 纟. Bộ mịch chỉ hành động khâu, nối; 叕 cho âm zhuì.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động khâu vá hoặc trang trí, tô điểm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyết": sợi tơ (纟) nối liên tiếp (叕) từng mảnh vải lại — hình ảnh người thợ khâu điểm xuyết hoa văn lên áo.
Gương Hán-Việt
'chuyết' trong 'điểm chuyết' (điểm xuyết — trang trí điểm xuyết), 点缀 (điểm trang)
Mở khoá kiến thức
Biết 缀 mở khoá: 点缀 (điểm xuyết, trang trí), 缀合 (ghép lại), 辍学 (nghỉ học — khác chữ nhưng hay nhầm)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缀 (phồn thể 綴) là chữ hình thanh: 糸/纟(sợi tơ) biểu nghĩa hành động khâu nối; 叕 biểu âm. Nghĩa gốc là 'nối liền, khâu lại bằng chỉ'. Từ đó mở rộng sang 'kết hợp, ghép lại' và 'trang trí bằng cách thêm vào' (điểm chuyet). Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 几朵小花点缀了整个画面。
Vài bông hoa nhỏ điểm xuyết cả bức tranh.
- 她用珠子缀在裙边上。
Cô ấy đính hạt cườm vào viền váy.
- 节日的灯光点缀了夜空。
Đèn lễ hội điểm tô bầu trời đêm.
- 用珍珠缀饰婚纱。
- 他的文章句句珠玑,字字缀玉。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.