Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

nối liền, khâu lại

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缀 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 叕 (Chuyết, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 綴 dùng 糸 thay 纟. Bộ mịch chỉ hành động khâu, nối; 叕 cho âm zhuì.

Hán-Việt: chuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyết": sợi tơ (纟) nối liên tiếp (叕) từng mảnh vải lại — hình ảnh người thợ khâu điểm xuyết hoa văn lên áo.

Gương Hán-Việt

'chuyết' trong 'điểm chuyết' (điểm xuyết — trang trí điểm xuyết), 点缀 (điểm trang)

Mở khoá kiến thức

Biết 缀 mở khoá: 点缀 (điểm xuyết, trang trí), 缀合 (ghép lại), 辍学 (nghỉ học — khác chữ nhưng hay nhầm)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缀 (phồn thể 綴) là chữ hình thanh: 糸/纟(sợi tơ) biểu nghĩa hành động khâu nối; 叕 biểu âm. Nghĩa gốc là 'nối liền, khâu lại bằng chỉ'. Từ đó mở rộng sang 'kết hợp, ghép lại' và 'trang trí bằng cách thêm vào' (điểm chuyet). Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 几朵小花点缀了整个画面。jǐ duǒ xiǎo huā diǎnzhuì le zhěnggè huàmiàn. thanh 3

    Vài bông hoa nhỏ điểm xuyết cả bức tranh.

  • 她用珠子缀在裙边上。tā yòng zhūzi zhuì zài qún biān shang. thanh 1

    Cô ấy đính hạt cườm vào viền váy.

  • 节日的灯光点缀了夜空。jiérì de dēngguāng diǎnzhuì le yèkōng. thanh 2

    Đèn lễ hội điểm tô bầu trời đêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuì, đều có 叕, bộ khác (chước thay mịch) — 辍 là ngừng, nghỉ

  • cùng âm zhuì, nghĩa 'rơi xuống' hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.