Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

lấy rượu rót xuống đất để tế

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醊 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu, bình rượu), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là rót rượu xuống đất tế lễ.

Hán-Việt: chuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyết" (zhuì): bộ 酉 (rượu) — rót rượu xuống đất khấn vái tổ tiên thần linh.

Gương Hán-Việt

Chữ 醊 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong từ nghi lễ cổ: 醊祭 (tế rượu).

Mở khoá kiến thức

Biết 醊 mở khoá từ vựng tế lễ cổ: nghi thức rót rượu xuống đất trong lễ cúng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醊 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu), nghĩa là rót rượu xuống đất trong nghi lễ cúng tế; cũng chỉ hành động liên tiếp dâng cúng. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong văn bản nghi lễ và văn học cổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醊是古代祭祀时以酒浇地的礼仪。zhuì shì gǔdài jìsì shí yǐ jiǔ jiāo dì de lǐyí. thanh 4

    醊 là nghi lễ rót rượu xuống đất trong tế tự cổ đại.

  • 祭祖时要醊酒以示敬意。jìzǔ shí yào zhuì jiǔ yǐ shì jìngyì. thanh 4

    Khi cúng tổ tiên phải rót rượu xuống để tỏ lòng thành kính.

  • 醊祭是古代礼制的重要组成部分。zhuìjì shì gǔdài lǐzhì de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 4

    Tế rượu là phần quan trọng trong lễ chế cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa rót rượu tế lễ, dùng phổ biến hơn

  • cùng âm zhuì, 坠 là rơi xuống, không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.