Từ vựng tiếng Trung
pèi

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

配 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu) + 己 (vốn là 卩 — người quỳ — bị viết lệch thành 己); chữ hội ý. Hình ảnh người quỳ bên bình rượu, để pha rượu, ghép cặp — sinh nghĩa 'phối hợp, pha trộn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pèi/phù hợp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phối

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Phối': người quỳ bên bình rượu 酉 để pha trộn — chính là 'phối', ghép các thành phần lại cho hợp.

Gương Hán-Việt

'Phối' trong 'phối hợp', 'phân phối', 'phối ngẫu' (vợ chồng), 'phối cảnh'.

Mở khoá kiến thức

Biết 配 mở khóa 配合 (phối hợp), 分配 (phân phối), 搭配 (sắp xếp/phối), 配偶 (phối ngẫu/vợ chồng), 支配 (chi phối), 配备 (phối bị/trang bị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 配 là chữ hội ý ghép 酉 (bình rượu) với 卩 (người quỳ — về sau viết thành 己). Hình ảnh người ngồi cạnh bình rượu pha chế cho thấy nghĩa gốc 'pha rượu, ghép đôi'; từ đó dẫn xuất 'phối hợp, kết hợp, phân phối, xứng đáng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师把工作分配给学生。lǎoshī bǎ gōngzuò fēnpèi gěi xuéshēng. thanh 3

    Thầy phân công công việc cho học sinh.

  • 这两种颜色搭配得很好。zhè liǎng zhǒng yánsè dāpèi de hěn hǎo. thanh 4

    Hai màu này phối hợp rất đẹp.

  • 请大家互相配合。qǐng dàjiā hùxiāng pèihé. thanh 3

    Mong mọi người phối hợp với nhau.

  • 他的配偶是医生。tā de pèi'ǒu shì yīshēng. thanh 1

    Vợ/chồng của anh ấy là bác sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm péi, dễ nhầm pinyin

  • cùng bộ 酉, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm pèi, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.