Nghĩa tiếng Việt
lụn, đổ nát; bãi cỏ, bãi đất hoang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沛 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 巿 (Phất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước dồi dào; 巿 cho âm pèi. Đại triện và tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: bái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bái": nước (氵) chảy dào dạt như thẻ bài (巿) bạc — hình ảnh sức lực 充沛 (sung mãn), tràn đầy không dứt.
Gương Hán-Việt
'bái' ít dùng độc lập; gặp trong 充沛 (sung mãn, dồi dào) và 沛公 (tước hiệu Lưu Bang)
Mở khoá kiến thức
Biết 沛 mở khoá: 充沛 (dồi dào, sung mãn), 精力充沛 (tràn đầy sinh lực), 沛然 (ào ạt, dồi dào)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
沛 là chữ hình thanh: 氵(水, nước) biểu nghĩa; 巿 biểu âm với âm pèi. Nghĩa gốc theo văn cổ là 'dồi dào, tràn đầy' (của nước). Mở rộng sang 'mạnh mẽ, ào ạt' (沛然) và 'đầm lầy' (bãi đất hoang). Tên địa danh 沛县 (quê hương Lưu Bang) cũng dùng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.