Từ vựng tiếng Trung
pèi

Nghĩa tiếng Việt

cờ bái (cắm trên xe hoặc thuyền khi đi xa)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旆 có lsCodes là psc, gồm 㫃 (biểu nghĩa: cờ hiệu) và một thành phần biểu âm 𣎵 (theo Wiktionary). Chữ hình thanh chỉ loại cờ có tua đuôi én ở dưới — cờ lễ nghi thời cổ.

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 旆 có bộ 㫃 (cờ hiệu) — hình ảnh lá cờ đuôi én phần phật trong gió khi đoàn quân xuất chinh, âm pèi gợi tiếng vải phần phật.

Gương Hán-Việt

旆 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 旆 giúp đọc thơ văn cổ điển về chiến trận — 前旆 (tiền bái: cờ đầu đoàn quân), 酒旆 (tửu bái: cờ hiệu quán rượu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旆 seal 1
Tiểu triện
旆 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 旆 là chữ hình thanh: 㫃 (biểu nghĩa: cờ hiệu) + 𣎵 (biểu âm). Chữ chỉ loại 'banner' có tua đuôi én (swallowtail ornament) treo phía dưới — cờ lễ nghi trong quân đội và triều đình cổ đại. Cũng dùng chỉ cờ hiệu nói chung. Có hình tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旌旆飘扬,军威雄壮。jīng pèi piāoyáng, jūn wēi xióngzhuàng. thanh 1

    Cờ xí phần phật, quân uy hùng tráng.

  • 前旆引路,大军前行。qián pèi yǐn lù, dàjūn qiánxíng. thanh 2

    Cờ đầu dẫn đường, đại quân tiến lên.

  • 酒旆高挂,迎客入门。jiǔ pèi gāo guà, yíng kè rù mén. thanh 3

    Cờ rượu treo cao, đón khách vào cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 㫃, đều là tên các loại cờ hiệu

  • cùng âm pèi, hoàn toàn khác nghĩa (đeo)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.