Từ vựng tiếng Trung
péi

Nghĩa tiếng Việt

vun xới, bón

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

培 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 咅 (Phẩu, biểu âm); chữ hình thanh. Vun đất cao lên gốc cây, gợi nghĩa gốc 'bồi đất, vun trồng'; mở rộng sang 'đào tạo, nuôi dưỡng'.

Hán-Việt: bồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồi": 土 (đất) + 咅 (Phẩu) — vun đất quanh gốc cây để cây lớn, đúng nghĩa 'bồi đắp, đào tạo, nuôi dưỡng' trong 培养, 培育, 培训.

Gương Hán-Việt

'bồi' trong 'bồi dưỡng', 'bồi đắp', 'bồi thường'

Mở khoá kiến thức

Nắm 培 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 培养, 培育, 培训, 栽培, 培训班.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

培 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 培 là hình thanh: 土 (đất, biểu nghĩa) + 咅 (Phẩu, biểu âm). Nghĩa gốc trong nông nghiệp là 'vun đất, bồi đất lên gốc cây'. Từ đó mở rộng sang 'nuôi dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng' (培养, 培育, 培训) và 'chôn lấp' trong nghĩa cổ. Đây cũng là một họ trong tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学校培养了很多人才。xué xiào péi yǎng le hěn duō rén cái. thanh 2

    Trường học đã đào tạo nhiều nhân tài.

  • 父母培育孩子。fù mǔ péi yù hái zi. thanh 4

    Cha mẹ nuôi dưỡng con cái.

  • 公司给员工培训。gōng sī gěi yuán gōng péi xùn. thanh 1

    Công ty đào tạo nhân viên.

  • 农民栽培蔬菜。nóng mín zāi péi shū cài. thanh 2

    Nông dân trồng rau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm péi, đồng Hán-Việt 'bồi', dễ nhầm (陪 = đi cùng)

  • đồng âm péi, đồng Hán-Việt 'bồi', dễ nhầm (赔 = bồi thường)

  • cùng có 咅 bên phải, đồng âm bèi, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.