Từ vựng tiếng Trung
péi*xùn培
训
Nghĩa tiếng Việt
đào tạo
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
培
Bộ: 土 (đất)
11 nét
训
Bộ: 讠 (lời nói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '培' có bộ '土', gợi ý ý nghĩa liên quan đến đất đai hoặc trồng trọt.
- Chữ '训' có bộ '讠', chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc giảng dạy.
→ Chữ '培训' có nghĩa là huấn luyện hoặc đào tạo, kết hợp ý nghĩa của sự chăm sóc (培) và giảng dạy (训).
Từ ghép thông dụng
培训班
lớp huấn luyện
培训师
giảng viên huấn luyện
培训中心
trung tâm đào tạo