Chủ đề · New HSK 4
Nghiên cứu
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
毕业bì*yètốt nghiệp毕业生bì*yè*shēngsinh viên tốt nghiệp寒假hán*jiàkỳ nghỉ đông暑假shǔ*jiàkỳ nghỉ hè学分xué*fēntín chỉ学年xué*niánnăm học学时xué*shígiờ học学术xué*shùhọc thuật录取lù*qǔnhận讲座jiǎng*zuòbài giảng研究yán*jiūnghiên cứu培训班péi*xùn*bānlớp đào tạo奖学金jiǎng*xué*jīnhọc bổng研究生yán*jiū*shēnghọc viên cao học本科běn*kēbằng cử nhân常识cháng*shíkiến thức chung; lẽ thường教授jiào*shòugiáo sư试卷shì*juàngiấy thi论文lùn*wénluận văn及格jí*géđạt yêu cầu期末qī*mòcuối kỳ期中qī*zhōnggiữa kỳ培训péi*xùnđào tạo材料cái*liàovật liệu培养péi*yǎngđào tạo尺子chǐ*zithước kẻ