Từ vựng tiếng Trung
cháng*shí

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức chung; lẽ thường

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 常: Kết hợp từ bộ khăn (巾) và bộ thường (尚), có ý nghĩa về sự ổn định hoặc phổ biến.
  • 识: Kết hợp từ bộ ngôn (讠) và bộ tri (只), mang ý nghĩa liên quan đến kiến thức hoặc hiểu biết.

常识: Kiến thức phổ thông, những điều mà ai cũng nên biết.

Từ ghép thông dụng

常识chángshí

kiến thức phổ thông

常常chángcháng

thường xuyên

认识rènshi

nhận thức, quen biết