Từ vựng tiếng Trung
qī*mò期
末
Nghĩa tiếng Việt
cuối kỳ
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
期
Bộ: 月 (tháng)
12 nét
末
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '期' bao gồm bộ '月' (tháng) và '其' (một phần của từ này), thường liên quan đến thời gian hoặc kỳ hạn.
- Chữ '末' có nghĩa là cuối, với bộ '木' ở dưới cùng, biểu thị sự kết thúc hoặc đỉnh của một cái cây.
→ Kết hợp '期' và '末' tạo thành '期末', có nghĩa là cuối kỳ học.
Từ ghép thông dụng
期限
hạn chót
期望
kỳ vọng
末日
ngày tận thế