Từ vựng tiếng Trung
cái*liào材
料
Nghĩa tiếng Việt
vật liệu
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
材
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
料
Bộ: 斗 (đấu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 材: Ký tự này bao gồm bộ '木' (mộc) thể hiện liên quan đến gỗ hoặc vật liệu.
- 料: Bộ '斗' và phần bên phải kết hợp để diễn tả ý nghĩa của việc đo lường hoặc vật liệu.
→ Vì vậy, 材料 có nghĩa là vật liệu, nguyên liệu.
Từ ghép thông dụng
材料
nguyên liệu
木材
gỗ
教材
tài liệu giảng dạy