Từ vựng tiếng Trung
bì*yè

Nghĩa tiếng Việt

tốt nghiệp

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh)

6 nét

Bộ: (nghiệp)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 毕: Kết hợp giữa '比' (so sánh) và '十' (mười), mang ý nghĩa hoàn tất, kết thúc.
  • 业: Cấu tạo từ '一' (một), '丨' (nét dọc), và '业' (nghiệp), biểu thị công việc, sự nghiệp.

毕业: Hoàn tất nghiệp vụ học tập, tức là tốt nghiệp.

Từ ghép thông dụng

毕业生bìyèshēng

sinh viên tốt nghiệp

毕业典礼bìyè diǎnlǐ

lễ tốt nghiệp

毕业证bìyè zhèng

bằng tốt nghiệp