Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như tích lũy, đạt được hoặc thiếu để chỉ điều kiện tốt nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học phân
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 分phânphân chia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我这学期必须修满二十个学分。
Học kỳ này tôi phải tích lũy đủ hai mươi tín chỉ.
- 如果这科不及格就拿不到学分。
Nếu môn này không qua thì sẽ không nhận được tín chỉ.
- 这门选修课只有两个学分。
Môn tự chọn này chỉ có hai tín chỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.