Từ vựng tiếng Trung
yán*jiū

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bộ: (hang)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '研' gồm bộ '石' (đá) và phần '开' (khai, mở). Điều này gợi ý đến việc mài dũa, nghiên cứu kỹ lưỡng như mài đá.
  • Chữ '究' bắt đầu với bộ '穴' (hang) và phần bên dưới giống chữ '九' (chín). Điều này có thể hiểu là khám phá sâu vào trong, giống như đi vào hang tối để tìm hiểu.

Nghiên cứu sâu sắc, tỉ mỉ.

Từ ghép thông dụng

研究yánjiū

nghiên cứu

研究生yánjiūshēng

học viên nghiên cứu sinh

研究所yánjiūsuǒ

viện nghiên cứu