Từ vựng tiếng Trung
běn*kē本
科
Nghĩa tiếng Việt
bằng cử nhân
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
科
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '木' là 'cây', khi thêm nét ngang ở dưới cùng thì thành '本', có nghĩa là 'gốc rễ' hay 'căn bản'.
- Chữ '禾' là 'lúa', kết hợp với các bộ phận khác thành '科', có nghĩa là 'ngành', 'khoa'.
→ '本科' có nghĩa là 'chương trình học đại học', ám chỉ sự học hành nền tảng và cơ bản.
Từ ghép thông dụng
本科生
sinh viên đại học
本科课程
chương trình học đại học
本科毕业
tốt nghiệp đại học