Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ hệ đào tạo đại học chính quy, phân biệt với hệ cao đẳng hoặc sau đại học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản khoa
Từng chữ
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 科khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他在大学读的是本科专业。
Chuyên ngành anh ấy học ở trường đại học là hệ chính quy.
- 申请这个职位需要本科以上学历。
Ứng tuyển vào vị trí này yêu cầu bằng cấp từ cử nhân trở lên.
- 他今年顺利拿到了本科毕业证书。
Năm nay anh ấy đã thuận lợi nhận được bằng tốt nghiệp đại học.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.