Từ vựng tiếng Trung
xué*shí学
时
Nghĩa tiếng Việt
giờ học
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (trẻ em, con)
8 nét
时
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 学: Phía trên là bộ '小' (nhỏ) và bên dưới là bộ '子' (trẻ em), thể hiện hình ảnh của một đứa trẻ học tập.
- 时: Bên trái là bộ '日' (mặt trời, ngày) và bên phải là bộ '寸' (khoảng cách nhỏ, đo lường), thể hiện thời gian.
→ Học thời: thời gian học tập.
Từ ghép thông dụng
学习
học tập
学期
học kỳ
时间
thời gian