Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong các văn bản đào tạo để chỉ số tiết học hoặc giờ lên lớp của một môn học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học thì
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị tính thời gian học tập trong trường học. 1学thường = 45-50 phút.
Câu ví dụ
- 这门课每周三个学时
Môn học này ba giờ học mỗi tuần
- 完成160个学时才能毕业
Hoàn thành 160 giờ học mới được tốt nghiệp
- 每个学时45分钟
Mỗi giờ học 45 phút
Kết hợp thường gặp
- 学时
giờ học
- 课时
giờ học (đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.