Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ giấy bài thi trong các kỳ thi. Trong ngữ cảnh giáo dục, '试卷' là tờ giấy chứa đề bài thi.
Câu ví dụ
- 老师正在批改试卷
Giáo viên đang chấm bài thi
- 请把试卷交上来
Vui lòng nộp bài thi
- 这次考试有三份试卷
Lần thi này có ba bài thi
- 试卷上的题目很难
Đề bài trên giấy thi rất khó
Kết hợp thường gặp
- 答题试卷
giấy thi làm bài
- 批改试卷
chấm bài thi
- 试卷分析
phân tích bài thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.