Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*xué*jīn

Nghĩa tiếng Việt

học bổng

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

13 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (vàng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 奖: Kết hợp giữa bộ '大' (to lớn) và các nét khác để chỉ sự trao thưởng.
  • 学: Kết hợp giữa bộ '子' (con) và các nét khác biểu thị việc học tập.
  • 金: Biểu thị kim loại hoặc tiền tệ, có bộ '金' làm gốc.

奖学金: Sự trao thưởng dưới dạng tiền bạc để hỗ trợ việc học.

Từ ghép thông dụng

奖品jiǎngpǐn

phần thưởng

学习xuéxí

học tập

金钱jīnqián

tiền bạc