Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǎng*zuò

Nghĩa tiếng Việt

bài giảng, buổi giảng

Âm Hán Việt

giảng tọa

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn)

11 nét

Bộ: 广 (rộng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ một buổi nói chuyện chuyên đề, thường đi với lượng từ cái hoặc buổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giảng tọa

Từng chữ

  • giảnggiảng giải
  • tọachỗ ngồi

Tầng từ vựng

Buổi trình bày kiến thức chuyên môn, thường tại trường học, cơ quan.

Câu ví dụ

  • 明天有一个学术讲座。Míngtiān yǒu yīgè xuéshù jiǎngzuò. thanh 2
  • 参加讲座的人很多。Cānjiā jiǎngzuò de rén hěnduō. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 学术讲座
  • 举办讲座
  • 讲座内容

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.