Nghĩa tiếng Việt
giảng giải
Âm Hán Việt
giảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 6 nét
讲 (phồn thể 講) = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 井 (Tỉnh, biểu âm trong bản giản thể); chữ hình thanh — nói ra, giảng giải. Phồn thể có thanh phù 冓.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ thường mang tân ngữ chỉ nội dung nói, giải thích hoặc thảo luận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎng/nói, kể
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giảng": dùng lời 讠 sắp xếp ngay ngắn như cái giếng 井 — đó là giảng giải, là kể chuyện có thứ tự.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'giảng viên', 'giảng đường', 'diễn giảng', 'giảng bài'.
Mở khoá kiến thức
Biết 讲 mở khoá hệ từ Hán-Việt sư phạm: giảng viên, giảng đường, giảng dạy, diễn giảng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 講 (giản thể 讲) là chữ hình thanh: bộ 言 (giản hoá thành 讠) cho nghĩa liên quan đến lời nói, 冓 (phồn thể) cho âm. Bản giản thể 讲 dùng 井 cho âm. Nghĩa gốc 'bàn luận, giảng giải', mở rộng thành 'nói, kể, dạy, đề cập'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师在讲课。
Thầy giáo đang giảng bài.
- 你讲得很清楚。
Bạn nói rất rõ ràng.
- 他讲了一个故事。
Anh ấy kể một câu chuyện.
- 请你讲一下。
Xin bạn nói một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.