Từ vựng tiếng Trung
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

các món đồ ăn dầm nát

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酱 (giản thể của 醬) = 将 rút gọn (⿰丬夕, biểu âm) + 酉 (Dậu, biểu nghĩa: lên men). Wiktionary ghi: {{Han simp|醬|f=將|t=⿰丬夕}}. Bộ dậu (酉) biểu nghĩa thực phẩm/đồ uống lên men; phần trên là biến thể âm của 將. Tương là thực phẩm lên men.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiàng/nước sốt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": bình lên men (酉-Dậu) — tương đậu, nước tương. Tương trong tiếng Việt chính là 酱 (jiàng). Dậu = bình lên men.

Gương Hán-Việt

tương trong 'nước tương, tương ớt' — tiếng Việt dùng trực tiếp; 酱油 = nước tương

Mở khoá kiến thức

Biết 酱 mở khoá: 酱油 (tương du – nước tương), 果酱 (quả tương – mứt quả), 豆瓣酱 (đậu biện tương – tương đậu cay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酱 là chữ giản thể của 醬. Wiktionary ghi: {{Han simp|醬|f=將|t=⿰丬夕}}. Chữ truyền thống 醬 gồm 將 (biểu âm) + 酉 (dậu, biểu nghĩa: bình lên men). Nghĩa là tương, nước sốt đặc làm từ đậu hoặc ngũ cốc lên men. Âm jiàng gần với 將 (jiāng). Bộ 酉 xuất hiện trong các chữ liên quan rượu và lên men: 酒, 醒, 醉, 酸.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 炒菜时加点酱油。Chǎo cài shí jiā diǎn jiàngyóu. thanh 3

    Khi xào rau thêm chút nước tương.

  • 她把果酱涂在面包上。Tā bǎ guǒjiàng tú zài miànbāo shàng. thanh 1

    Cô ấy phết mứt lên bánh mì.

  • 这道菜用豆瓣酱调味。Zhè dào cài yòng dòubànjiàng tiáowèi. thanh 4

    Món này dùng tương đậu cay để nêm gia vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt tương (jiāng/jiàng), 将 là sẽ/tướng; âm gần giống, dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt tương (jiāng), 浆 là nước đặc/hồ; dễ nhầm về âm và nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.