Nghĩa tiếng Việt
các món đồ ăn dầm nát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酱 (giản thể của 醬) = 将 rút gọn (⿰丬夕, biểu âm) + 酉 (Dậu, biểu nghĩa: lên men). Wiktionary ghi: {{Han simp|醬|f=將|t=⿰丬夕}}. Bộ dậu (酉) biểu nghĩa thực phẩm/đồ uống lên men; phần trên là biến thể âm của 將. Tương là thực phẩm lên men.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàng/nước sốt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tương": bình lên men (酉-Dậu) — tương đậu, nước tương. Tương trong tiếng Việt chính là 酱 (jiàng). Dậu = bình lên men.
Gương Hán-Việt
tương trong 'nước tương, tương ớt' — tiếng Việt dùng trực tiếp; 酱油 = nước tương
Mở khoá kiến thức
Biết 酱 mở khoá: 酱油 (tương du – nước tương), 果酱 (quả tương – mứt quả), 豆瓣酱 (đậu biện tương – tương đậu cay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酱 là chữ giản thể của 醬. Wiktionary ghi: {{Han simp|醬|f=將|t=⿰丬夕}}. Chữ truyền thống 醬 gồm 將 (biểu âm) + 酉 (dậu, biểu nghĩa: bình lên men). Nghĩa là tương, nước sốt đặc làm từ đậu hoặc ngũ cốc lên men. Âm jiàng gần với 將 (jiāng). Bộ 酉 xuất hiện trong các chữ liên quan rượu và lên men: 酒, 醒, 醉, 酸.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 炒菜时加点酱油。
Khi xào rau thêm chút nước tương.
- 她把果酱涂在面包上。
Cô ấy phết mứt lên bánh mì.
- 这道菜用豆瓣酱调味。
Món này dùng tương đậu cay để nêm gia vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.