Nghĩa tiếng Việt
tỉnh lại; thức; đánh thức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醒 là chữ hình thanh (psc): 酉 (hũ rượu, biểu nghĩa: liên quan đến say-tỉnh) + 星 (biểu âm). Nghĩa gốc 'tỉnh rượu' — tỉnh khỏi cơn say, sau mở rộng thành 'thức dậy, tỉnh táo, thức tỉnh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xǐng/tỉnh giấc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tỉnh": rượu (酉) đã nhạt như ánh sao (星) — người tỉnh khỏi cơn say, đó là 'tỉnh', tỉnh táo, thức tỉnh.
Gương Hán-Việt
'Tỉnh' trong 'tỉnh táo', 'tỉnh giấc', 'thức tỉnh', 'tỉnh ngộ', 'tỉnh thức'.
Mở khoá kiến thức
Biết 醒 mở khoá 提醒 (đề tỉnh, nhắc nhở), 清醒 (thanh tỉnh, tỉnh táo), 苏醒 (tô tỉnh, hồi tỉnh), 觉醒 (giác tỉnh, thức tỉnh), 惊醒 (kinh tỉnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醒 là chữ hình thanh gồm 酉 (hũ rượu — biểu nghĩa: liên quan đến rượu và trạng thái say-tỉnh) + 星 (biểu âm). Nghĩa gốc 'tỉnh khỏi cơn say (rượu)' phái sinh các nghĩa 'tỉnh giấc, thức dậy, tỉnh táo, thức tỉnh, đánh thức, nhắc nhở'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请提醒我吃药。
Xin nhắc tôi uống thuốc.
- 我早上六点醒。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
- 喝杯咖啡能让人清醒。
Uống một tách cà phê có thể giúp người ta tỉnh táo.
- 病人终于苏醒了。
Bệnh nhân cuối cùng đã hồi tỉnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.