Nghĩa tiếng Việt
hố làm bẫy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阱 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: địa hình) + 井 (Tỉnh, biểu âm); chữ hình thanh kiêm hội ý. Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic — vừa hình thanh vừa có ý vị hội ý: 阜 (địa hình đất) + 井 (giếng) → hố đào dưới đất như giếng để bẫy thú. Giáp cốt văn và tiểu triện đã ghi lại hình dạng.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉnh": hố đất (阝) như cái giếng (井) — 阱 là cái bẫy hố hiểm trở.
Gương Hán-Việt
阱 xuất hiện trong 陷阱 (hãm tỉnh = cái bẫy, bẫy sập).
Mở khoá kiến thức
Biết 阱 (tỉnh) giúp đọc 陷阱 (bẫy, cạm bẫy) — từ dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阱 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 阜/阝 (địa hình) biểu nghĩa, 井 vừa biểu âm vừa gợi ý (giếng = hố sâu). Wiktionary ghi rõ: {{Han compound|阜|井|c1=s|c2=p|alt1=阝|t1=mound|t2=well|ls=psc|ls2=ic}}. Nghĩa gốc: cái bẫy hố — hố đào xuống đất giống giếng để bẫy thú hoặc người. Giáp cốt văn đã ghi lại hình thức sơ khai của chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他不小心掉进了陷阱里。
Anh ấy sơ ý rơi vào bẫy.
- 这是一个精心设计的陷阱。
Đây là một cái bẫy được thiết kế tinh vi.
- 要小心网络诈骗的陷阱。
Phải cẩn thận với những cái bẫy lừa đảo trực tuyến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.