Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

hố làm bẫy

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阱 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: địa hình) + 井 (Tỉnh, biểu âm); chữ hình thanh kiêm hội ý. Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic — vừa hình thanh vừa có ý vị hội ý: 阜 (địa hình đất) + 井 (giếng) → hố đào dưới đất như giếng để bẫy thú. Giáp cốt văn và tiểu triện đã ghi lại hình dạng.

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉnh": hố đất (阝) như cái giếng (井) — 阱 là cái bẫy hố hiểm trở.

Gương Hán-Việt

阱 xuất hiện trong 陷阱 (hãm tỉnh = cái bẫy, bẫy sập).

Mở khoá kiến thức

Biết 阱 (tỉnh) giúp đọc 陷阱 (bẫy, cạm bẫy) — từ dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阱 oracle 1
Giáp cốt văn
阱 seal 1
Tiểu triện

阱 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 阜/阝 (địa hình) biểu nghĩa, 井 vừa biểu âm vừa gợi ý (giếng = hố sâu). Wiktionary ghi rõ: {{Han compound|阜|井|c1=s|c2=p|alt1=阝|t1=mound|t2=well|ls=psc|ls2=ic}}. Nghĩa gốc: cái bẫy hố — hố đào xuống đất giống giếng để bẫy thú hoặc người. Giáp cốt văn đã ghi lại hình thức sơ khai của chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不小心掉进了陷阱里。Tā bù xiǎoxīn diào jìn le xiànjǐng lǐ. thanh 1

    Anh ấy sơ ý rơi vào bẫy.

  • 这是一个精心设计的陷阱。Zhè shì yī gè jīngxīn shèjì de xiànjǐng. thanh 4

    Đây là một cái bẫy được thiết kế tinh vi.

  • 要小心网络诈骗的陷阱。Yào xiǎoxīn wǎngluò zhàpiàn de xiànjǐng. thanh 4

    Phải cẩn thận với những cái bẫy lừa đảo trực tuyến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 井 là phần biểu âm của 阱; 井 = giếng; 阱 = bẫy hố — hình thức gần, nghĩa khác

  • cùng âm jìng trong một số ngữ cảnh; 境 = ranh giới; 阱 = bẫy hố

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.