Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

đề phòng, phòng ngừa

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

警 là chữ hình thanh (psc): 敬 (biểu âm) + 言 (lời nói, biểu nghĩa). Dùng lời nói để cảnh báo, nhắc nhở — nghĩa 'cảnh báo, cảnh giác, cảnh sát'.

Hán-Việt: canh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cảnh": lời nói (言) nghiêm cẩn (敬) để cảnh báo — đó là 'cảnh', cảnh báo, cảnh sát.

Gương Hán-Việt

'Cảnh' trong 'cảnh báo', 'cảnh sát', 'cảnh giác', 'báo cảnh', 'cảnh cáo'.

Mở khoá kiến thức

Biết 警 mở khoá 警察 (cảnh sát), 警告 (cảnh cáo), 警惕 (cảnh tích, cảnh giác), 交警 (cảnh giao thông), 报警 (báo cảnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

警 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 警 là chữ hình thanh gồm 敬 (biểu âm) + 言 (biểu nghĩa: lời nói) — dùng lời nói nghiêm túc, kính trọng để răn, để cảnh báo. Nghĩa gốc 'cảnh báo, nhắc nhở' phái sinh các nghĩa 'cảnh giác, cảnh sát, đề phòng, báo động'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要警惕陌生人。wǒ men yào jǐng tì mò shēng rén. thanh 3

    Chúng ta phải cảnh giác với người lạ.

  • 老师警告我们不要迟到。lǎo shī jǐng gào wǒ men bù yào chí dào. thanh 3

    Giáo viên cảnh cáo chúng tôi không được đi muộn.

  • 出了事就报警。chū le shì jiù bào jǐng. thanh 1

    Có chuyện thì báo cảnh sát.

  • 交警在路上指挥交通。jiāo jǐng zài lù shang zhǐ huī jiāo tōng. thanh 1

    Cảnh sát giao thông chỉ huy giao thông trên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 敬 là phần biểu âm của 警, chỉ thiếu 言 ở dưới — dễ quên bộ ngôn

  • 惊 = 忄 + 京, đồng âm 'jīng', đồng âm Hán-Việt 'kinh', dễ nhầm với 警

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.