Nghĩa tiếng Việt
đề phòng, phòng ngừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
警 là chữ hình thanh (psc): 敬 (biểu âm) + 言 (lời nói, biểu nghĩa). Dùng lời nói để cảnh báo, nhắc nhở — nghĩa 'cảnh báo, cảnh giác, cảnh sát'.
Hán-Việt: canh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cảnh": lời nói (言) nghiêm cẩn (敬) để cảnh báo — đó là 'cảnh', cảnh báo, cảnh sát.
Gương Hán-Việt
'Cảnh' trong 'cảnh báo', 'cảnh sát', 'cảnh giác', 'báo cảnh', 'cảnh cáo'.
Mở khoá kiến thức
Biết 警 mở khoá 警察 (cảnh sát), 警告 (cảnh cáo), 警惕 (cảnh tích, cảnh giác), 交警 (cảnh giao thông), 报警 (báo cảnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 警 là chữ hình thanh gồm 敬 (biểu âm) + 言 (biểu nghĩa: lời nói) — dùng lời nói nghiêm túc, kính trọng để răn, để cảnh báo. Nghĩa gốc 'cảnh báo, nhắc nhở' phái sinh các nghĩa 'cảnh giác, cảnh sát, đề phòng, báo động'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要警惕陌生人。
Chúng ta phải cảnh giác với người lạ.
- 老师警告我们不要迟到。
Giáo viên cảnh cáo chúng tôi không được đi muộn.
- 出了事就报警。
Có chuyện thì báo cảnh sát.
- 交警在路上指挥交通。
Cảnh sát giao thông chỉ huy giao thông trên đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.