Từ vựng tiếng Trung
mín*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát nhân dân

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (nói)

19 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '民' có bộ '氏' chỉ về họ và dòng dõi, tượng trưng cho người dân, nhân dân.
  • Chữ '警' có bộ '言' chỉ về lời nói, kết hợp với phần còn lại chỉ về cảnh giác, thông báo, nhắc nhở.

Kết hợp lại, '民警' có ý nghĩa là cảnh sát nhân dân, lực lượng bảo vệ an ninh trật tự cho người dân.

Từ ghép thông dụng

人民rénmín

nhân dân

警察jǐngchá

cảnh sát

民意mínyì

ý kiến nhân dân