Nghĩa tiếng Việt
nói; lời nói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
言 là tượng hình: phần dưới 口 (miệng), phần trên là dấu vạch (vốn là 弋 hoặc 辛) đánh dấu vị trí phát âm. Toàn chữ biểu ý 'lời thốt ra từ miệng'.
Hán-Việt: ngôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngôn": cái miệng 口 với những nét gạch đánh dấu phía trên — biểu thị âm thanh thoát ra, đó là lời (ngôn).
Gương Hán-Việt
ngôn trong "ngôn ngữ" 語言, "phát ngôn" 發言
Mở khoá kiến thức
Biết 言 mở khoá hàng loạt chữ có bộ 讠 hoặc 言: 说, 话, 语, 论, 谈.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 言 là hội ý/tượng hình: 口 + nét đánh dấu vị trí. Liên hệ ngữ tộc với 舌 (lưỡi), 語 (đối thoại). Nghĩa gốc 'lời nói', mở rộng thành phát ngôn, ngôn ngữ, lời thề.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在学习中国语言。
Tôi đang học ngôn ngữ Trung Quốc.
- 他在会议上发言了。
Anh ấy đã phát biểu trong cuộc họp.
- 请不要相信谣言。
Xin đừng tin lời đồn.
- 他能说几种方言。
Anh ấy nói được mấy phương ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.